Hệ thống giám sát trực tuyến liên tục chất lượng không khí được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát chất lượng không khí xung quanh. Được phát triển theo tiêu chuẩn quốc gia hoặc tiêu chuẩn liên quan, hệ thống này chủ yếu được sử dụng để giám sát và đánh giá chất lượng không khí xung quanh đô thị theo thời gian thực. Nó đo sáu thông số chất lượng không khí chính: PM10, PM2.5, O3, NO2, SO2 và CO.
Hệ thống giám sát trực tuyến liên tục chất lượng không khí bao gồm các thiết bị lấy mẫu, dụng cụ phân tích, thiết bị kiểm soát chất lượng, hệ thống khí tượng, phần mềm thu thập dữ liệu trạm phụ và máy chủ trung tâm. Nó cung cấp độ nhạy cao, công nghệ hoàn thiện, độ ổn định tuyệt vời và yêu cầu bảo trì thấp.
Nó cho phép giám sát liên tục 24 giờ chất lượng không khí xung quanh, có khả năng phát hiện theo thời gian thực các chất gây ô nhiễm dạng khí như sulfur dioxide, oxit nitơ, carbon monoxide và ozone; chất dạng hạt bao gồm PM10 và PM2.5; và các thông số khí tượng. Điều này cung cấp sự phản ánh liên tục, theo thời gian thực về điều kiện chất lượng không khí trong khu vực. Hệ thống thu thập dữ liệu trạm biến áp thu thập và lưu trữ dữ liệu giám sát, truyền cả kết quả quan trắc và thông tin trạng thái thiết bị về máy tính trung tâm theo định kỳ hoặc theo thời gian thực theo hướng dẫn từ máy chủ trung tâm. Hệ thống áp dụng kiến trúc tích hợp mô-đun trong đó mỗi bộ phận hoạt động tương đối độc lập như một hệ thống khép kín, đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy. Giao diện kỹ thuật số được tiêu chuẩn hóa kết nối các thiết bị, đảm bảo hoạt động ổn định và đáng tin cậy của toàn bộ hệ thống.
Technical specifics
| SO2 |
| Phương pháp phân tích |
Phương pháp huỳnh quang tử ngoại |
| Phạm vi đo lường |
(0~500) nmol/mol |
| Đơn vị đo tối thiểu |
0.1 nmol/mol |
| Thời gian phản hồi |
120s |
| Nitơ oxit |
| Phạm vi đo lường |
(0~500) ppb |
| Đơn vị nồng độ |
mg/m³, μg/m³, nmol/mol, μmol/mol, ppm, ppb |
| Đơn vị đo tối thiểu |
0.1 ppb |
| Thời gian phản hồi |
120s |
| Khí carbon monoxide |
| Phạm vi đo lường |
(0~50) μmol/mol |
| Đơn vị đo tối thiểu |
0.01 umol/mol |
| Thời gian phản hồi |
<120 giây |
| ôzôn |
| Phạm vi đo lường |
(0~500) ppb, 0-20 ppm (các thông số tùy chọn khác) |
| Đơn vị nồng độ |
mg/m³, μg/m³, nmol/mol, μmol/mol, ppm, ppb |
| Đơn vị đo tối thiểu |
0.1 ppb |
| Hạt bụi mịn |
| Phạm vi đo lường |
(0~0.2, 0~1, 0~2, 0~5, 0~10) mg/m3, xem trong cài đặt |
| Đơn vị đo tối thiểu |
2 μg/m3 |
| Display resolution |
0.1 μg/m3 |
| Thời gian đo |
1 giờ |
| Loại cutter |
TSP, PM10, PM2.5, PM1 |
| Bộ hiệu chỉnh khí động |
| SO2, H2S, NO, NO2, CO và O3 |
| Máy tạo khí chuẩn không khí |
| SO2, H2S, NO, NO2, CO, NH3, HC và O3 |